Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bourbon biscuit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɝ
b
ə
n
ˈ
b
ɪ
s
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Bánh quy bourbon
danh từ
An oblong chocolate-flavoured biscuit with a chocolate cream filling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bourbon biscuit
Dạng gốc
(base form)
Bourbon biscuit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh quy bourbon
1
Bánh quy bourbon
1
Bánh quy bourbon