Dịch

Bostonese

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phong cách nói chuyện đặc trưng của người Bostoniansdanh từ riêngThe style of speech typical of Bostonians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BostoneseDạng gốc (base form)
  2. BostonesesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Bostonia
  1. A Bostonian.

Nguồn gốc (etymology)

Boston-ese

AI