Dịch

Boston round

danh từ (noun)
UK/ˈbɒstən ˈɹaʊnd/US/ˈbɔstən ˈɹaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Boston round bottledanh từSynonym of Boston round bottle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Boston roundDạng gốc (base form)
  2. Boston roundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Boston round bottledanh từLoại chai nặng, chắc chắn được sử dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất, thường được làm bằng thủy tinh màu hổ phách (để lọc tia cực tím) nhưng đôi khi được làm bằng nhựa

AI