Dịch

Boston cream pie

danh từ (noun)
US/ˈbɔstən ˈkɹim ˈpiː.aɪ.iː/

Nghĩa chính

  1. Bánh kem Bostondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A round cake that is split, filled with custard or cream, and frosted with chocolate, the official dessert of the Commonwealth of Massachusetts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Boston cream pieDạng gốc (base form)
  2. Boston cream piesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Boston cream donutdanh từLoại bánh ngọt chiên giòn truyền thống có nhân sữa trứng vani và phủ sô cô la sữa
Boston creamtính từCủa một loại thực phẩm dạng bánh mì/bánh ngọt; được phủ sôcôla và chứa đầy sữa trứng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ( ), .

AI