Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bores
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Séc
danh từ riêng
A surname from Czech.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bores
Dạng gốc
(base form)
Bores
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Séc
Boreš
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bores
bores
ome
Đánh dấu bởi sự nhàm chán; nhạt nhẽo; không thú vị
tính từ
bores
omely
Một cách buồn chán
trạng từ
bores
ighting
Việc căn chỉnh ăng-ten vi sóng hoặc radar bằng phương tiện quang học thuần túy
danh từ
bores
omeness
Trạng thái hoặc tình trạng buồn chán; sự buồn tẻ, không thú vị
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Séc
1
Một họ từ tiếng Séc
1
Một họ từ tiếng Séc