Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Boolean lattice
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
uː
l
.
i
.
ə
n
ˈ
l
æ
t
.
ɪ
s
/
US
/ˈ
b
u
l
i
.
ə
n
ˈ
l
æ
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mạng tương ứng với đại số Boolean
danh từ
The lattice corresponding to a Boolean algebra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Boolean lattice
Dạng gốc
(base form)
Boolean lattice
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
If
two
Boolean
lattices
have
the
same
size
,
then
they
are
isomorphic
.
A
Boolean
lattice
always
has
2
ⁿ
elements
for
some
cardinal
number
n
.
AI
1
Mạng tương ứng với đại số Boolean
1
Mạng tương ứng với đại số Boolean
1
Mạng tương ứng với đại số Boolean