Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Books of Moses
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Torah
danh từ riêng
Synonym of Torah.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Torah
Ví dụ
Samaritans
acknowledge
no
book
as
holy
beyond
their
version
of
the
Five
Books
of
Moses
.
AI
1
Đồng nghĩa với Torah
1
Đồng nghĩa với Torah
1
Đồng nghĩa với Torah