Dịch

Bologna bottle

danh từ (noun)
UK/bəˈlɒnjə ˈbɒt.l̩/US/bəˈloʊni ˈbɑ.tl̩/

Nghĩa chính

  1. Chai thủy tinh có bề ngoài nguội chậm và bên trong nguội nhanh. Nó có sức bền bên ngoài rất lớn nhưng lại có khả năng bị vỡ chỉ sau một vết xước ở bên trongdanh từA glass bottle that has had its outside cooled slowly and its inside cooled rapidly. It has great external strength but is liable to shatter from a mere scratch on the inside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bologna bottleDạng gốc (base form)
  2. Bologna bottlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI