Dịch

Bohemianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối sống Bohemiandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Bohemian lifestyle.
  2. Từ hoặc cụm từ đặc trưng của ngôn ngữ Bohemiandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word or phrase characteristic of the Bohemian language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BohemianismDạng gốc (base form)
  2. BohemianismsSố nhiều (plural)
  3. bohemianismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , lamp-shades , Partridge's .

AI