Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bohemian olive
danh từ
(noun)
US
/
b
oʊ
ˈ
h
i
m
i
.
ə
n
ˈ
ɑ
.
l
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Ô liu Nga (Elaeagnus angustifolia)
danh từ
Russian olive (Elaeagnus angustifolia).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bohemian olive
Dạng gốc
(base form)
Bohemian olive
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ô liu Nga (Elaeagnus angustifolia)
1
Ô liu Nga (Elaeagnus angustifolia)
1
Ô liu Nga (Elaeagnus angustifolia)