Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bogus Ordo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Novus Ordo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Novus Ordo.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Novus Ordo
Nguồn gốc
(etymology)
bogus
+
Novus Ordo
AI
1
Đồng nghĩa với Novus Ordo
1
Đồng nghĩa với Novus Ordo
1
Đồng nghĩa với Novus Ordo