Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ Boer
danh từ
A female Boer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Boeress
Dạng gốc
(base form)
Boeress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Boer
+
-ess
AI
1
Nữ Boer
1
Nữ Boer
1
Nữ Boer