Dịch

Bodie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngA surname transferred from the nickname.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Địa danhdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A placename
  4. Thị trấn ma ở quận Mono, California, Hoa Kỳdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A ghost town in Mono County, California, United States.

AI