Bodie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngA surname transferred from the nickname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Địa danhdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A placename
- Thị trấn ma ở quận Mono, California, Hoa Kỳdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A ghost town in Mono County, California, United States.