Dịch

Boca

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu định cư cũ ở Quận Nevada, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA former settlement in Nevada County, California, United States.
  2. Dạng tỉnh lược của Boca Raton: một thành phố ở quận Palm Beach, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngEllipsis of Boca Raton: a city in Palm Beach County, Florida, United States.

Cụm từ (phrase)

Boca Chicadanh từ riêngĐô thị của Cộng hòa Dominica
Boca Ratondanh từ riêngThành phố ở quận Palm Beach, Florida, Hoa Kỳ
Boca EngañoBarangay ở Claveria, Masbate, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaboca

AI