Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Blume
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Blume
Dạng gốc
(base form)
Blume
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Blume
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Blume
Blume
nthal
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
blume
nol
Các nhóm đồng phân của vomifoliol
danh từ
Blume
nkopf
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Blume
nfield
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Xem thêm 6 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức