Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blumenol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các nhóm đồng phân của vomifoliol
danh từ
Any of a group of isomers of vomifoliol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blumenol
Dạng gốc
(base form)
blumenol
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các nhóm đồng phân của vomifoliol
1
Các nhóm đồng phân của vomifoliol
1
Các nhóm đồng phân của vomifoliol