Dịch

Blumberg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BlumbergDạng gốc (base form)
  2. BlumbergsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blumberg signdanh từ riêngSự hiện diện của cơn đau khi thành bụng bị nén từ từ và nhanh chóng được giải phóng, biểu hiện của viêm phúc mạc

AI