Blumberg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlumbergDạng gốc (base form)
- BlumbergsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blumberg signdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự hiện diện của cơn đau khi thành bụng bị nén từ từ và nhanh chóng được giải phóng, biểu hiện của viêm phúc mạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha