Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Blue Jay
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
dʒ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Giẻ cùi lam
danh từ
A player for the Toronto Blue Jays.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Blue Jay
Dạng gốc
(base form)
Blue Jay
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
is
the
only
Blue
Jay
at
the
All-Star
game
this
year
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arrendajo azul
giống đực
Chim giẻ cùi xanh
urraca de América
giống cái
Chim giẻ cùi xanh
AI
1
Giẻ cùi lam
1
Giẻ cùi lam
1
Giẻ cùi lam