Dịch

Blue Java

danh từ (noun)
US/ˈblu ˈdʒɑvə/

Nghĩa chính

  1. Là giống chuối chịu lạnh, cứng cáp, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, có quả thơm ngọt và có màu xanh bạc khi chưa chíndanh từA hardy, cold-tolerant banana cultivar, native to Southeast Asia, with sweet aromatic fruit and a silvery blue color when unripe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Blue JavaDạng gốc (base form)
  2. Blue JavasSố nhiều (plural)

AI