Dịch

Blanchard

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈblæn.tʃɑːd/US/ˈblæn.tʃəɹd/

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Pháp; dạng biến thể Blansharddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French; variant form Blanshard.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sussex, Delawaredanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Sussex County, Delaware.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Bonner, Idahodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Bonner County, Idaho.
  4. Thành phố nhỏ ở Page County, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Page County, Iowa.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BlanchardDạng gốc (base form)
  2. BlanchardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blanchard lathedanh từMáy tiện để tiện các dạng không đều theo mẫu nhất định, chẳng hạn như khuôn, báng súng, v.v

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Thị trấn ở Giáo xứ Caddo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Giáo xứ Caddo, LouisianaA town in Caddo Parish, Louisiana.

AI