Blackjack
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Fan hâm mộ của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc 2NE1danh từA fan of the South Korean girl group 2NE1.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlackjackDạng gốc (base form)
- BlackjacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blackjack oakdanh từ | danh từ | Cây sồi thuộc loài Quercus marilandica |
| with blackjack and hookerscụm giới từ | cụm giới từ | Nâng cao; được cải thiện; nói về một sản phẩm hoặc dịch vụ mới cạnh tranh với sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có |