Dịch

Black fatigue

danh từ (noun)
US/ˈblæk fəˈtiɡ/

Nghĩa chính

  1. Người da đen cảm thấy mệt mỏi do hậu quả của việc bị phân biệt chủng tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Fatigue experienced by Black people as a consequence of experiencing racism.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . “ .”

AI