Biscayne
B1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thuộc về xứ Basquetính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to Biscay or to the Biscayne language.
- Vườn quốc gia Biscaynedanh từ riêngBiscayne National Park, a national park in Florida
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Biscayne Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Đầm phá ở Miami và Bãi biển Miami, Florida, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc BiscayneNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha