Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Biscayneer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Biscay; một người Basque
danh từ
A person from Biscay; a Basque.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Biscayneer
Dạng gốc
(base form)
Biscayneer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đến từ Biscay
1
Người đến từ Biscay
1
Người đến từ Biscay