Dịch

Billy Barlow

danh từ (noun)
US/ˈbɪli ˈbɑɹloʊ/

Nghĩa chính

  1. Chú hề biểu diễn trên đường phốdanh từA clown who performs in the streets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Billy BarlowDạng gốc (base form)
  2. Billy BarlowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] : “ ”; , , ; […]
  • […] 1845 , , ' , '.

AI