Dịch

Billings

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Ontario, Canadadanh từ riêngA township in Ontario, Canada.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Yellowstone, Montanadanh từ riêngA city, the county seat of Yellowstone County, Montana.
  4. Thành phố ở Missouridanh từ riêngA city in Missouri.

Cụm từ (phrase)

Billings Countydanh từ riêngMột trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Medora
Billingsgate pheasantdanh từCá trích đỏ hoặc sưng tấy

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Oklahoma
  1. A town in Oklahoma.

AI