Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Ontario, Canadadanh từ riêngA township in Ontario, Canada.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Yellowstone, Montanadanh từ riêngA city, the county seat of Yellowstone County, Montana.
- Thành phố ở Missouridanh từ riêngA city in Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Billings Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Medora |
| Billingsgate pheasantdanh từ | danh từ | Cá trích đỏ hoặc sưng tấy |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Oklahoma
- A town in Oklahoma.