Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Middle English.
- Thị trấn ở Quận Perry, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Perry County, Arkansas, United States.
- Thị trấn ma ở quận Marshall, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Marshall County, Kansas, United States.
- Thành phố ở Quận Nobles, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Nobles County, Minnesota, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BigelowDạng gốc (base form)
- BigelowsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Ngôi làng ở Quận Holt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở Quận Holt, Missouri, Hoa KỳA village in Holt County, Missouri, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibig“big”
Ví dụ
- ?