Dịch

Bigelow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Middle English.
  2. Thị trấn ở Quận Perry, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Perry County, Arkansas, United States.
  3. Thị trấn ma ở quận Marshall, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Marshall County, Kansas, United States.
  4. Thành phố ở Quận Nobles, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Nobles County, Minnesota, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BigelowDạng gốc (base form)
  2. BigelowsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Ngôi làng ở Quận Holt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở Quận Holt, Missouri, Hoa KỳA village in Holt County, Missouri, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibig“big”

Ví dụ

  • ?

AI