Dịch

Biddle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Powder River, Montana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Powder River County, Montana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BiddleDạng gốc (base form)
  2. BiddlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Biddle gripdanh từKỹ thuật đánh bài trong đó bộ bài được nâng lên khỏi một bề mặt bằng cách tạo áp lực lên mỗi bên bằng ngón tay cái và một số ngón tay nhất định

Họ từ (word family)

cùng gốc Biddle

Ví dụ

  • .

AI