Biddle grip
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật đánh bài trong đó bộ bài được nâng lên khỏi một bề mặt bằng cách tạo áp lực lên mỗi bên bằng ngón tay cái và một số ngón tay nhất địnhdanh từA cardistry technique where the deck is lifted from a surface by applying pressure on each side using the thumb and certain fingers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Biddle gripDạng gốc (base form)
- Biddle gripsSố nhiều (plural)