Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của Bicol Regiondanh từ riêngEllipsis of Bicol Region.
- Tiếng Bikoldanh từ riêngThe language of the native inhabitants of the region, Bicolano.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bicol Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông lớn ở Camarines Sur, Philippines |
| Bicol Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Bicol (vùng) |
| Bicol Peninsuladanh từ riêng | danh từ riêng | Bán đảo nằm ở cực đông nam của Luzon, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaBicol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Bicol- bicolonCặp thơ liền kề trong đó câu thứ hai lặp lại ý nghĩa của câu đầu tiêndanh từ
- BicolanaPhụ nữ bản địa hoặc cư dân của vùng Bicol, Philippinesdanh từ, tính từ
- BicolanoCư dân bản địa hoặc cư dân của Vùng Bicol, Philippinesdanh từ, tính từ, danh từ riêng
- bicolpateCó hai rãnh, hoặc colpi, trên mỗi hạttính từ
Từ liên quan (related word)