Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bible beater
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
aɪ
b
ə
l
ˈ
b
iː
t
ə
/
US
/ˈ
b
aɪ
b
ə
l
ˈ
b
i
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bible basher
danh từ
Synonym of Bible basher (“fervent Christian”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bible beater
Dạng gốc
(base form)
Bible beater
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bible basher
AI
1
Đồng nghĩa với Bible basher
1
Đồng nghĩa với Bible basher
1
Đồng nghĩa với Bible basher