Dịch

Bhutan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bu-tandanh từ riêngA country in South Asia, in the Himalayas. Official name: Kingdom of Bhutan. Capital: Thimphu.

Cụm từ (phrase)

Bhutan pinedanh từLoài cây lá kim thường xanh thuộc loài Pinus wallichiana
Bhutan Timedanh từ riêngMúi giờ chính thức của Bhutan, sớm hơn UTC sáu giờ
Kingdom of Bhutandanh từ riêngTên chính thức của Bhutan: một quốc gia ở Nam Á
Bhutan cypressdanh từĐồng nghĩa với Himalayan cypress
Bhutanese red ricedanh từLoại gạo hạt vừa được trồng ở Vương quốc Bhutan ở phía đông dãy Himalaya và là loại gạo chủ yếu của người dân Bhutan

Ví dụ

  • .
  • , 2008.
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápBhoutan
  2. từ tiếng Nepalभुटानbhuṭān
  3. từ Prakrit𑀪𑁄𑀝𑁆𑀝𑀁𑀢bhŏṭṭaṃta“Tibet”

AI