Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thủ phủ Madhya Pradesh, Ấn Độdanh từ riêngThe state capital of Madhya Pradesh, India.
- Thảm họa khí độc Bhopaldanh từ riêngThe 1984 leak of toxic gas in this city, resulting in thousands of deaths and over half a million injuries.
- Quận Bhopal, Ấn Độdanh từ riêngA district of Madhya Pradesh, India, containing the city of the same name.
- Tai nạn công nghiệp lớndanh từA major industrial accident.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BhopalDạng gốc (base form)
- BhopalsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bang cũ ở Ấn Độ
- A former state in India, containing the city of the same name.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiभोपाल
Ví dụ
- , ill-effects .Hàng nghìn người đã thiệt mạng trong Thảm họa khí độc Bhopal, và ngay cả ngày nay, hàng trăm nghìn người vẫn đang chịu đựng những hậu quả xấu từ khí độc.
- , , .Họ vượt qua những bãi cát nóng như thiêu đốt ở Trung Đông, bước vào vũng bùn độc hại ở Bhopal, và đi lại một cách bấp bênh trên những vỉa hè đóng băng ở Seoul.
- , 2, 1984 , , world's .Thảm họa khí độc Bhopal, xảy ra vào đêm ngày 2 tháng 12 năm 1984 tại nhà máy Union Carbide ở Bhopal, Ấn Độ, là thảm họa công nghiệp tồi tệ nhất thế giới.