Dịch

Bhatt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phạn, theo cách sử dụng của người Ấn Độdanh từ riêngA surname from Sanskrit, of Indian usage

Cụm từ (phrase)

Bhattacharyya distancedanh từĐồng nghĩa với Hellinger distance

AI