Dịch

Bhattacharjee

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bengalidanh từ riêngA surname from Bengali.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BhattacharjeeDạng gốc (base form)
  2. BhattacharjeesSố nhiều (plural)

AI