Bevin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bevin Boydanh từ | danh từ | Các thanh niên người Anh bị bắt đi làm việc ở các mỏ than từ năm 1943 đến năm 1948 |
Họ từ (word family)
cùng gốc BevinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha