Dịch

Bevin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Bevin Boydanh từCác thanh niên người Anh bị bắt đi làm việc ở các mỏ than từ năm 1943 đến năm 1948

AI