Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
- Ngôi làng, quận lỵ của Quận Benzie, Michigandanh từ riêngA village, the county seat of Benzie County, Michigan.
- Thị trấn ở Mississippidanh từ riêngA town in Mississippi.
- Thành phố ở Bắc Dakotadanh từ riêngA city in North Dakota.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lower Beulahdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kentish, phía bắc Tasmania, Australia |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Wyoming
- A census-designated place in Wyoming.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Thái cổבְּעוּלָהbəʿûlâ“married (woman)”
Ví dụ
- ; : , : , .
- , . , , . , .