Dịch

Beulah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
  2. Ngôi làng, quận lỵ của Quận Benzie, Michigandanh từ riêngA village, the county seat of Benzie County, Michigan.
  3. Thị trấn ở Mississippidanh từ riêngA town in Mississippi.
  4. Thành phố ở Bắc Dakotadanh từ riêngA city in North Dakota.

Cụm từ (phrase)

Lower Beulahdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kentish, phía bắc Tasmania, Australia

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Wyoming
  1. A census-designated place in Wyoming.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Thái cổבְּעוּלָהbəʿûlâ“married (woman)”

Ví dụ

  • ; : , : , .
  • , . , , . , .

AI