Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Beto
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A male given name from Spanish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Beto
Dạng gốc
(base form)
Beto
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
Beto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Beto
beto
l
naphthyl salicylate
chưa dịch
danh từ
beto
p
Lên đầu trang
động từ
beto
w
Kéo về; sự lôi kéo; vẽ tranh; dẫn về; chỉ đạo
động từ
beto
il
Lo lắng hoặc tập thể dục với công việc khó khăn
động từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha