Dịch

Beto

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BetoDạng gốc (base form)
  2. BetosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaBeto

AI