Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
betoil
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Lo lắng hoặc tập thể dục với công việc khó khăn
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To worry or exercise with toil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
betoil
Nguyên thể
(infinitive)
betoil
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
betoil
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
betoil
ing
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Lo lắng hoặc tập thể dục với công việc khó khăn
1
Lo lắng hoặc tập thể dục với công việc khó khăn
1
Lo lắng hoặc tập thể dục với công việc khó khăn