Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bessy
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Elizabeth; hôm nay thường được đánh vần là Bessie
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Elizabeth; today more often spelled Bessie.
Nguồn gốc
(etymology)
Bess
+
-y
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Elizabeth
1
Tên viết tắt của tên nữ Elizabeth
1
Tên viết tắt của tên nữ Elizabeth