Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Berwickshire
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực trung úy và quận lịch sử của khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland
danh từ riêng
A lieutenancy area and historical county of the Scottish Borders council area, Scotland.
Nguồn gốc
(etymology)
Berwick
+
-shire
AI
1
Scotland
1
Scotland
1
Scotland