Dịch

Berne

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BerneDạng gốc (base form)
  2. BernesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Berney Armsdanh từ riêngKhu định cư biệt lập ở giáo xứ Reedham, quận Broadland, Norfolk, Anh (OS lưới ref TG4605)
Bernese Alpsdanh từ riêngNhóm các dãy núi ở phía tây dãy Alps, Thụy Sĩ
Bernese Germandanh từHình thức tiếng Đức Thụy Sĩ được nói ở và gần Bern, thủ đô của Thụy Sĩ
Bernese Oberlanddanh từ riêngVùng núi cao của Thụy Sĩ ở bang Bern
Bernese mountain dogdanh từGiống chó lớn, một trong bốn giống chó thuộc loại Sennenhund từ dãy Alps của Thụy Sĩ

AI