Dịch

Bernardina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ Ý, hiếm khi được sử dụngdanh từ riêngA female given name from Italian, of rare usage.

Nguồn gốc (etymology)

Bernard-ina

  1. mượn từ tiếng ÝBernardina

Ví dụ

  • . , 4330 , , , 20, , , . .
  • . Huiet, 37, , , , 12; , 11; , 9, , 6.

AI