Bernardi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BernardiDạng gốc (base form)
- BernardisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝBernardi
Họ từ (word family)
cùng gốc Bernardi- BernardianLiên quan đến Claude Bernard (1813–1878), nhà sinh lý học người Pháptính từ
- BernardinaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ Ý, hiếm khi được sử dụngdanh từ riêng
- bernarditeKhoáng chất đen lăng trụ đơn tà có chứa antimon, asen, lưu huỳnh và talidanh từ
- BernardinMột họ từ tiếng Phápdanh từ riêng