Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bernadette
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˌ
b
ɜː
.
n
ə
ˈ
d
ɛ
t
/
US
/ˌ
b
ɜɹ.
n
ə
ˈ
d
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
Bernadette
Ví dụ
The
police
couldn't
find
everyone
that
Bernadette
had
often
visited
.
The
different
people
that
Bernadette
frequented
haven't
all
been
found
by
the
police
.
The
police
couldn't
find
all
the
people
that
Bernadette
hung
out
with
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp