Dịch

Berkshireman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đến từ Berkshire, Anhdanh từA man from Berkshire, England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. BerkshiremanDạng gốc (base form)
  2. Berkshiremen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Berkshire-man

AI