Berkshireman
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Người đàn ông đến từ Berkshire, Anhdanh từA man from Berkshire, England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- BerkshiremanDạng gốc (base form)
- Berkshiremen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Berkshire-man