Dịch

Bergmann

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Bergmann's ruledanh từ riêngNguyên tắc địa sinh thái cho rằng, trong một nhánh phân loại rộng rãi, các quần thể và loài có kích thước lớn hơn được tìm thấy ở những môi trường lạnh hơn và những loài có kích thước nhỏ hơn được tìm thấy ở những vùng ấm hơn

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc Bergmann

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBergmann

AI