Bergmann
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bergmann's ruledanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc địa sinh thái cho rằng, trong một nhánh phân loại rộng rãi, các quần thể và loài có kích thước lớn hơn được tìm thấy ở những môi trường lạnh hơn và những loài có kích thước nhỏ hơn được tìm thấy ở những vùng ấm hơn |
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc BergmannNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcBergmann