Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bergmannite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với natrolite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of natrolite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
natrolite
AI
1
Đồng nghĩa với natrolite
1
Đồng nghĩa với natrolite
1
Đồng nghĩa với natrolite