Nghĩa chính
- Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Pháp, tương đương với tên Benedict trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from French, equivalent to English Benedict.
- Một họ từ tiếng Pháp, tương đương với tiếng Anh Benedictdanh từ riêngA surname from French, equivalent to English Benedict.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BenoitDạng gốc (base form)
- BenoitsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápBenoît
Ví dụ
- , Anheuser-Busch , company’s , “ .”
- .