Dịch

Benoit

danh từ riêng (proper noun)
/bɛnˈwɑː/

Nghĩa chính

  1. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Pháp, tương đương với tên Benedict trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from French, equivalent to English Benedict.
  2. Một họ từ tiếng Pháp, tương đương với tiếng Anh Benedictdanh từ riêngA surname from French, equivalent to English Benedict.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BenoitDạng gốc (base form)
  2. BenoitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápBenoît

Ví dụ

  • , Anheuser-Busch , company’s , “ .”
  • .

AI