Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Benghazi boiler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái nhiệt kế
danh từ
A thermette.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Benghazi boiler
Dạng gốc
(base form)
Benghazi boiler
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
termómetro
Nhiệt kế
termidor
Nhiệt kế
AI
1
Cái nhiệt kế
1
Cái nhiệt kế
1
Cái nhiệt kế