Dịch

Benghazi boiler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái nhiệt kếdanh từA thermette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Benghazi boilerDạng gốc (base form)
  2. Benghazi boilersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI